matthew flinders

matthew flinders

Matthew Flinders stands on a ship's deck, looking through a telescope at a coastline.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Matthew Flinders tên của một nhà thám hiểm người Anh, sống từ năm 1774 đến 1814. Ông nổi tiếng đã lập bản đồ bờ biển nước Úc, đóng góp quan trọng vào việc khám phá hiểu biết về lục địa này.

dụ sử dụng
  • (Matthew Flinders was the first person to circumnavigate Australia and confirm it as a continent.)
  • (The name of Matthew Flinders is given to many places in Australia, such as the Flinders Ranges.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Flinders expedition": chuyến thám hiểm của Matthew Flinders.
    • The Flinders expedition mapped large parts of the Australian coastline. (Chuyến thám hiểm của Flinders đã lập bản đồ phần lớn bờ biển nước Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Flinders (n): tên họ, cũng có thể dùng để chỉ các địa danh hoặc tổ chức liên quan đến Matthew Flinders.
    • The Flinders Ranges are a mountain range in South Australia. (Dãy núi Flinders một dãy núiNam Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm người Anh: explorer người Anh (trong ngữ cảnh lịch sử).
  • Người vẽ bản đồ bờ biển Úc: cartographer of the Australian coast (mô tả công việc của ông).
Các cụm từ liên quan
  • "to chart the coast": vẽ bản đồ bờ biển.
    • Matthew Flinders charted the coast of Australia with great accuracy. (Matthew Flinders đã vẽ bản đồ bờ biển Úc với độ chính xác cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "to follow in Flinders' footsteps": noi gương Matthew Flinders, thường dùng để chỉ việc khám phá hoặc nghiên cứu về nước Úc.
    • Many scientists follow in Flinders' footsteps by studying Australian geography. (Nhiều nhà khoa học noi gương Matthew Flinders bằng cách nghiên cứu địa Úc.)